Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
good spirit


noun
a benevolent spirit
Syn:
eudemon, eudaemon
Ant:
cacodemon (for: eudemon)
Derivationally related forms:
eudaemonic (for: eudaemon), eudemonic (for: eudemon)
Regions:
Greece, Hellenic Republic, Ellas
Hypernyms:
guardian spirit, guardian angel


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.